barbarous

/ˈbɑɚbərəs/
tính từ
  • Dã man, man rợ.
  • Hung ác, tàn bạo.
  • Không phải là Hy Lạp, không phải là Latinh (tiếng nói).
  • Không phải là người Hy Lạp; ở ngoài đế quốc La Mã; không phải là người theo đạo Cơ Đốc; ngoại quốc (dân tộc).
Tính từ
  1. (nói về ngôn ngữ) Không cổ điển hay thuần túy.
    (said of language) Not classical or pure.
  2. Vô văn hóa, vô văn hóa.
    Uncivilized, uncultured.
  3. Bạo lực không thương tiếc hoặc trơ tráo hoặc tàn nhẫn, man rợ.
    Mercilessly or impudently violent or cruel, savage.
  4. Giống như một kẻ man rợ, đặc biệt là về âm thanh; ồn ào, bất hòa.
    Like a barbarian, especially in sound; noisy, dissonant.
🎬 Nghe “barbarous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish