barbate

danh từ
  • Có râu; có gai.
Tính từ
  1. (thực vật học) có râu; có mái tóc dài mỏng
    (botany) bearded; having long thin hairs
    barbate leaves
    lá barbate
🎬 Nghe “barbate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish