barbate
danh từ
- Có râu; có gai.
Tính từ
- (thực vật học) có râu; có mái tóc dài mỏng(botany) bearded; having long thin hairsbarbate leaveslá barbate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “barbate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish