barbarism
/ˈbɑɚbəˌrɪzəm/danh từ
- Tình trạng dã man, tình trạng man rợ.
- Hành động dã man, hành động man rợ, hành động thô lỗ; sự ngu dốt và thô lỗ; sự thiếu văn hoá.
- Sự nói pha tiếng nước ngoài, sự viết pha tiếng nước ngoài.
- Lời nói thô tục; lời văn thô tục.
- Từ ngữ phản quy tắc.
Danh từ
- Một hành động dã man.A barbaric act.These barbarisms can not be allowed to continue; they must be crushed or civilization will collapse.Những hành động man rợ này không thể được phép tiếp tục; chúng phải bị nghiền nát nếu không nền văn minh sẽ sụp đổ.
- Tình trạng tồn tại dã man.The condition of existing barbarically.Từ đồng nghĩa:barbarianism
- Một từ lai giữa tiếng Hy Lạp cổ và tiếng Latin hoặc các gốc không đồng nhất khác.A word hybridizing Ancient Greek and Latin or other heterogeneous roots.
- Lỗi sử dụng ngôn ngữ trong một từ duy nhất, chẳng hạn như phát âm sai.An error in language use within a single word, such as a mispronunciation.In the jargon of the ancient grammarian, penacilin would be a barbarism.Theo thuật ngữ của nhà ngữ pháp cổ đại, penacilin sẽ là một sự man rợ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “barbarism” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish