barbed
/ˈbɑɚbd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của barb
tính từ
- Có ngạnh; có gai.
Tính từ
- Có ngạnh.Having barbs.
- Có ngạnh có màu nhất định (giống hoặc tương tự như mũi tên); chịu đựng.Having barbs of a certain colour (as or similar to an arrow); beared.
- Có mang hoặc tích (như loài chim); bị vón cục.Having gills or wattles (as a bird); wattled.
- Có đài hoặc lá ở giữa các cánh hoa (ở hoa hồng, v.v.).Having sepals or leaves between the petals (on a rose, etc).
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của barbsimple past and past participle of barb
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “barbed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish