bedeck

/bɪˈdɛk/
động từ
  • Trang hoàng, trang trí; trang điểm.
Động từ
  1. (thông tục) Để trang trí, tô điểm
    (transitive) To deck, ornament, or adorn
    She bedecked her wedding gown with seed pearls.
    Cô trang trí váy cưới bằng những hạt ngọc trai.
  2. (chuyển tiếp) sang ân sủng.
    (transitive) to grace.
🎬 Nghe “bedeck” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish