bedeck
/bɪˈdɛk/động từ
- Trang hoàng, trang trí; trang điểm.
Động từ
- (thông tục) Để trang trí, tô điểm(transitive) To deck, ornament, or adornShe bedecked her wedding gown with seed pearls.Cô trang trí váy cưới bằng những hạt ngọc trai.
- (chuyển tiếp) sang ân sủng.(transitive) to grace.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bedeck” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish