becloud
/bi-ˈklau̇d/động từ
- Che mây; che, án.
Động từ
- (ngoại động) Làm trở nên mơ hồ, lộn xộn.(transitive) To cause to become obscure or muddled.
- (chuyển tiếp, thường bị động) Để che phủ hoặc bao quanh bởi những đám mây.(transitive, usually passive) To cover or surround with clouds.
- (ngoại động, nghĩa bóng) Để tạo ra ánh sáng tiêu cực, phủ bóng lên, làm tối đi.(transitive, figurative) To cast in a negative light, cast a pall over, darken.1856, Abraham Lincoln, speech given on 19 May, 1856 in Speeches and Letters of Abraham Lincoln, London: J.M. Dent, 1907, p. 46, We live in the midst of alarms; anxiety beclouds the future; we expect some new disaster with each newspaper we read.1856, Abraham Lincoln, bài phát biểu ngày 19 tháng 5 năm 1856 trong Bài phát biểu và Thư của Abraham Lincoln, London: J.M. Dent, 1907, tr. 46, Chúng ta đang sống giữa cảnh báo; sự lo lắng che mờ tương lai; chúng ta mong đợi một thảm họa mới nào đó xảy ra với mỗi tờ báo chúng ta đọc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “becloud” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish