become
/bɪˈkəm/động từ
- Trở nên, trở thành.
- Vừa, hợp, thích hợp, xứng.
Động từ
- (liên hợp, theo sau là tính từ hoặc danh từ) bắt đầu tồn tại; biến thành (thường ở trạng thái vĩnh viễn).(copulative, followed by an adjective or a noun) begin to be; turn into (often with permanent states).Near-synonyms: get, turn, go, come, fall, grow, waxCác từ gần đồng nghĩa: lấy, xoay, đi, đến, rơi, lớn, sáp
- (nội động từ, cổ xưa hơn là trở thành) Xuất hiện; xảy ra; ra đời; phát sinh.(intransitive, archaic other than in become of) To come about; happen; come into being; arise.What became of him after he was let go?Điều gì đã xảy ra với anh ta sau khi anh ta được thả ra?
- (Động) Thích hợp cho.(transitive) To be appropriate for.It doesn’t become a true gentleman to speak in such a manner.Nói theo cách như vậy sẽ không trở thành một quý ông đích thực.
- (ngoại động) Đồ trang sức, quần áo, v.v.: để trông hấp dẫn trên (ai đó).(transitive) Of an adornment, piece of clothing etc.: to look attractive on (someone).That dress really becomes you.Chiếc váy đó thực sự trở thành bạn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “become” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish