become

/bɪˈkəm/
động từ
  • Trở nên, trở thành.
  • Vừa, hợp, thích hợp, xứng.
Động từ
  1. (liên hợp, theo sau là tính từ hoặc danh từ) bắt đầu tồn tại; biến thành (thường ở trạng thái vĩnh viễn).
    (copulative, followed by an adjective or a noun) begin to be; turn into (often with permanent states).
    Near-synonyms: get, turn, go, come, fall, grow, wax
    Các từ gần đồng nghĩa: lấy, xoay, đi, đến, rơi, lớn, sáp
    Từ đồng nghĩa:getturngocomefall
  2. (nội động từ, cổ xưa hơn là trở thành) Xuất hiện; xảy ra; ra đời; phát sinh.
    (intransitive, archaic other than in become of) To come about; happen; come into being; arise.
    What became of him after he was let go?
    Điều gì đã xảy ra với anh ta sau khi anh ta được thả ra?
  3. (Động) Thích hợp cho.
    (transitive) To be appropriate for.
    It doesn’t become a true gentleman to speak in such a manner.
    Nói theo cách như vậy sẽ không trở thành một quý ông đích thực.
    Từ đồng nghĩa:befitsuitbeseem
  4. (ngoại động) Đồ trang sức, quần áo, v.v.: để trông hấp dẫn trên (ai đó).
    (transitive) Of an adornment, piece of clothing etc.: to look attractive on (someone).
    That dress really becomes you.
    Chiếc váy đó thực sự trở thành bạn.
🎬 Nghe “become” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish