bedaub
/bi-ˈdȯb/động từ
- Vấy sơn, vấy bẩn, làm lem luốc.
- Tô son điểm phấn loè loẹt.
Động từ
- (thông tục) bôi nhọ; tới đất.(transitive) To smear upon; to soil.
- (thông tục) Trang trí sặc sỡ; để trang trí quá mức.(transitive) To ornament garishly; to overdecorate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bedaub” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish