beckon
/ˈbɛkən/động từ
- Vẫy tay ra hiệu, gật đầu ra hiệu.
Động từ
- (ambitransitive) vẫy tay hoặc gật đầu với ai đó với ý định làm cho người đó đến gần hơn.(ambitransitive) To wave or nod to somebody with the intention to make the person come closer.
- (ambitransitive) Có vẻ hấp dẫn và lôi cuốn.(ambitransitive) To seem attractive and inviting.
Danh từ
- Một dấu hiệu không lời; một chút.A sign made without words; a beck.
- Một trò chơi dành cho trẻ em tương tự như trốn tìm, trong đó những đứa trẻ bị "bắt" có thể trốn thoát nếu nhìn thấy một người trốn tìm khác ra hiệu cho mình.A children's game similar to hide and seek in which children who have been "caught" may escape if they see another hider beckon to them.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “beckon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish