beef up

/bif əp/
Động từ
  1. (từ lóng, ngoại động) Tăng cường, củng cố; để thêm chất vào.
    (slang, transitive) To strengthen or reinforce; to add substance to.
    We need to beef up security around the airport.
    Chúng ta cần tăng cường an ninh xung quanh sân bay.
🎬 Nghe “beef up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish