been
/ˈbɪn/động từ
- Đã
- (have been) Đã đi, đã đến.
Động từ
- phân từ quá khứ của be.past participle of be.All the fries have been eaten.Tất cả khoai tây chiên đã được ăn.
- (Miền Nam Hoa Kỳ hoặc tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi) hình thức quá khứ xa xôi của be.(Southern US or African-American Vernacular) remote past form of be.He been had that job.Anh ấy đã có công việc đó.
- (Tiếng địa phương miền Nam Hoa Kỳ hoặc người Mỹ gốc Phi, hiếm) Từ đồng nghĩa với be (nghĩa nguyên thể).(Southern US or African-American Vernacular, rare) Synonym of be (infinitival sense).It useta been five foot long.Nó dài khoảng 5 feet.Từ đồng nghĩa:be
- (lỗi thời) số nhiều hiện tại đơn giản của be.(obsolete) plural simple present of be.
Danh từ
- (tiếng Anh) số nhiều của con ong(UK dialectal) plural of bee
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “been” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish