beep

/ˈbiːp/
danh từ
  • Tiếng bíp (phát từ máy).
Danh từ
  1. Âm thanh do còi ô tô tạo ra hoặc bất kỳ âm thanh tương tự nào.
    The sound produced by the horn of a car, or any similar sound.
    Từ đồng nghĩa:beepbleepblipboopchirp
  2. Một giai điệu ngắn, được sản xuất điện tử.
    A short, electronically produced tone.
    Từ đồng nghĩa:bleep
  3. Một tin nhắn được gửi đến một thiết bị máy nhắn tin.
    A message sent to a pager device.
    Từ đồng nghĩa:beepbleepblipboopchirp
  4. (máy tính) Từ đồng nghĩa với chuông (“ký tự chuông”).
    (computing) Synonym of bell (“bell character”).
    Từ đồng nghĩa:bell
Động từ
  1. (Nội động, ngoại động) Tạo ra tiếng bíp.
    (intransitive, transitive) To produce a beep sound.
    The motorists in the traffic jam were getting more and more frustrated and started beeping their horns.
    Những người lái xe ô tô trong tình trạng kẹt xe ngày càng bực bội và bắt đầu bấm còi.
    Từ đồng nghĩa:honkhoottoot
  2. (chuyển tiếp, không chính thức, uyển ngữ) Quan hệ tình dục với (ai đó), ám chỉ giai điệu bíp dùng để kiểm duyệt những từ tục tĩu trong các chương trình phát sóng.
    (transitive, informal, euphemistic) To have sexual intercourse with (someone), referring to the bleep tone used to censor obscene words in broadcasts.
    Jason beeped Sharlene after they had drunk a few beers.
    Jason gọi cho Sharlene sau khi họ uống vài cốc bia.
  3. (chuyển tiếp) Liên lạc với (ai đó) qua thiết bị nhắn tin.
    (transitive) To contact (someone) via a pager device.
  4. (ngoại động) Gọi điện thoại cho một người, chỉ để điện thoại đổ chuông một lần để yêu cầu gọi lại.
    (transitive) To telephone a person, only allowing the phone to ring once, in order to request a call back.
    Susan beeped Jessica, and then Jessica called her back, because Susan didn't have enough credit on her phone to make the call.
    Susan gọi cho Jessica và sau đó Jessica gọi lại cho cô ấy vì Susan không còn đủ tiền trong điện thoại để thực hiện cuộc gọi.
    Từ đồng nghĩa:flash
🎬 Nghe “beep” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish