beer
/ˈbiɚ/danh từ
- Rượu bia.
Danh từ
- (không đếm được) Đồ uống có cồn lên men từ nguyên liệu tinh bột, thường là mạch nha lúa mạch; thường với hoa bia hoặc một số chất khác (như gruit) để tạo vị đắng.(uncountable) An alcoholic drink fermented from starch material, commonly barley malt; often with hops or some other substance (like gruit) to impart a bitter flavor.Beer is brewed all over the world.Bia được ủ trên khắp thế giới.
- (không đếm được) Chiết xuất lên men từ rễ và các bộ phận khác của nhiều loại cây khác nhau như vân sam, gừng, xá xị, v.v.(uncountable) A fermented extract of the roots and other parts of various plants, as spruce, ginger, sassafras, etc.
- (không đếm được) Dung dịch được tạo ra bằng cách ngâm nguyên liệu thực vật vào nước hoặc chất lỏng khác.(uncountable) A solution produced by steeping plant materials in water or another fluid.
- (đếm được) Một ly, chai hoặc lon của bất kỳ loại đồ uống nào ở trên.(countable) A glass, bottle, or can of any of the above beverages.I bought a few beers from the shop for the party.Tôi đã mua một ít bia từ cửa hàng cho bữa tiệc.
Động từ
- (thông tục, ngoại động) Đưa bia cho (ai).(informal, transitive) To give beer to (someone).No doubt he then can feed us, wine us, beer us, And cook us something that can warm and cheer us.Chắc chắn sau đó Ngài có thể cho chúng ta ăn, uống rượu, uống bia và nấu cho chúng ta món gì đó có thể sưởi ấm và cổ vũ chúng ta.
- (thông tục, nội động) Uống bia.(informal, intransitive) To drink beer.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “beer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish