beget

/bɪˈgɛt/
động từ
  • Sinh ra, gây ra.
Động từ
  1. (chủ yếu là văn học) Sản xuất hoặc sinh ra (một đứa trẻ); làm cha mẹ của; đối với cha hoặc ông nội.
    (chiefly literary) To produce or bring forth (a child); to be a parent of; to father or sire.
    The King intends to beget a child within the next five years.
    Nhà vua dự định sinh một đứa con trong vòng 5 năm tới.
  2. Gây ra; để sản xuất; để đưa ra.
    To cause; to produce; to bring forth.
    Wealth begets wealth; poverty begets poverty.
    Của cải sinh ra của cải; nghèo đói sinh ra nghèo đói.
    Từ đồng nghĩa:breed
  3. (lỗi thời) Để có được hoặc có được.
    (obsolete) To get or obtain.
  4. (tiếng Anh) xảy ra với; xảy ra.
    (UK dialectal) To happen to; befall.
🎬 Nghe “beget” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish