beget
/bɪˈgɛt/động từ
- Sinh ra, gây ra.
Động từ
- (chủ yếu là văn học) Sản xuất hoặc sinh ra (một đứa trẻ); làm cha mẹ của; đối với cha hoặc ông nội.(chiefly literary) To produce or bring forth (a child); to be a parent of; to father or sire.The King intends to beget a child within the next five years.Nhà vua dự định sinh một đứa con trong vòng 5 năm tới.
- Gây ra; để sản xuất; để đưa ra.To cause; to produce; to bring forth.Wealth begets wealth; poverty begets poverty.Của cải sinh ra của cải; nghèo đói sinh ra nghèo đói.Từ đồng nghĩa:breed
- (lỗi thời) Để có được hoặc có được.(obsolete) To get or obtain.
- (tiếng Anh) xảy ra với; xảy ra.(UK dialectal) To happen to; befall.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “beget” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish