beggared
động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của beggar
Tính từ
- nghèo; bị làm nghèo đipoor; empoverished
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của người ăn xinsimple past and past participle of beggar
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “beggared” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish