belike

/bi-ˈlīk/
phó từ
  • Có lẽ, không chừng.
Động từ
  1. (thông tục) Làm như thế; mô phỏng.
    (transitive) To make like; simulate.
  2. (thông tục) Giống như; giống.
    (transitive) To be like; resemble.
  3. (thân mật) Làm hài lòng; Xin vui lòng.
    (impersonal) To be pleasing to; please.
    Yea," said King Arthur, " it belikes me more than any horse that I ever beheld before." " Then," quoth Queen Morgana, "consider it as a gift of reconciliation betwixt thee and me. …"
    Phải," Vua Arthur nói, "nó giống ta hơn bất kỳ con ngựa nào mà ta từng thấy trước đây." "Vậy thì," Nữ hoàng Morgana nói, "hãy coi nó như một món quà hòa giải giữa ngươi và ta. …”
  4. (thông tục) Thích; hài lòng với.
    (transitive) To like; be pleased with.
Danh từ
  1. Một đối tượng của tình cảm hoặc sự thích thú.
    An object of affection or liking.
    She will always be one of my belikes.
    Cô ấy sẽ luôn là một trong những người tôi yêu quý.
Trạng từ
  1. (cổ xưa hoặc phương ngữ, đặc biệt là miền Bắc nước Anh) Có thể, có lẽ, có lẽ, hạnh phúc.
    (archaic or dialectal, especially Northern England) Likely, probably, perhaps, haply.
🎬 Nghe “belike” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish