belittle

/biˈlɪtl̟/
động từ
  • Xem thường, khinh thường.
  • Làm bé đi, thu nhỏ lại.
  • Làm giảm giá trị.
  • Coi nhẹ.
Động từ
  1. (ambitransitive) Cố ý nói rằng (ai đó hoặc cái gì đó) nhỏ hơn hoặc ít quan trọng hơn thực tế, đặc biệt là một cách thể hiện sự khinh thường hoặc phản đối.
    (ambitransitive) To knowingly say that (someone or something) is smaller or less important than it actually is, especially as a way of showing contempt or deprecation.
    Don't belittle your colleagues.
    Đừng coi thường đồng nghiệp của bạn.
  2. (Động) Làm nhỏ lại.
    (transitive) To make small.
🎬 Nghe “belittle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish