belittling
/biˈlɪtl̟/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của belittle.
danh từ
- Hành động xem thường, khinh thường.
- Hành động làm giảm uy tín, làm giảm giá trị.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của belittlepresent participle and gerund of belittle
Tính từ
- Điều đó coi thường; trịch thượngThat belittles; condescending
Danh từ
- coi thườngbelittlement
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “belittling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish