belligerent

/bəˈlɪʤərənt/
tính từ
  • Tham chiến.
  • Đanh đá.
danh từ
  • Nước tham chiến; người tham chiến; phía tham chiến.
🎬 Nghe “belligerent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish