belittlement

/bi-ˈli-tᵊl/
danh từ
  • Sự xem nhẹ, sự xem thường.
Danh từ
  1. một hành động coi thường
    an act of belittling
    Từ đồng nghĩa:denigrationdisparagement
🎬 Nghe “belittlement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish