belle
/ˈbɛl/danh từ
- Người đàn bà đẹp nhất, hoa khôi.
Danh từ
- Một người phụ nữ hấp dẫn.An attractive woman.In her new dress she felt like the belle of the ball.Trong bộ váy mới, cô cảm thấy mình như hoa hậu của buổi vũ hội.
- (ngày) Một người đồng tính nam.(dated) A fellow gay man.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “belle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish