benefits

/ˈbɛnəˌfɪt/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của benefit
Danh từ
  1. số nhiều của lợi ích
    plural of benefit
  2. hỗ trợ công cộng; phúc lợi.
    public assistance; welfare.
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị lợi ích
    third-person singular simple present indicative of benefit
🎬 Nghe “benefits” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish