benignant

/bi-ˈnig-nənt/
tính từ
  • Lành; tốt; nhân từ.
  • Ôn hoà (khí hậu); tốt (đất đai); nhẹ (bệnh); lành (u).
Tính từ
  1. (hiện nay hiếm) Loại; duyên dáng; thuận lợi.
    (now rare) Kind; gracious; favorable.
🎬 Nghe “benignant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish