big deal

/bɪg dil/
  • Thế thôi ư ?
Danh từ
  1. (thành ngữ, thân mật, thường mỉa mai) Việc gì đó rất quan trọng hoặc khó khăn; một vấn đề rất được quan tâm; một kỳ công hoặc thành tích đáng kể
    (idiomatic, informal, often sarcastic) Something very important or difficult; a matter of great concern; a considerable feat or achievement.
    It's a big deal to him to get this promotion.
    Việc được thăng chức này đối với anh ấy là một vấn đề lớn.
  2. (thành ngữ, thân mật) Người nào đó rất quan trọng; một VIP.
    (idiomatic, informal) Someone very important; a VIP.
    She's a big deal in music in Spain.
    Cô ấy là một nhân vật nổi tiếng trong làng âm nhạc ở Tây Ban Nha.
    Từ đồng nghĩa:big, fat, hairy deal
Thán từ
  1. (thành ngữ, thân mật, mỉa mai) Chỉ ra rằng điều gì đó không quan trọng hoặc ấn tượng; vậy thì sao.
    (idiomatic, informal, ironic) Indicates that something is not important or impressive; so what.
    He can run a mile in six minutes? Big deal! Some people can do it in four.
    Anh ta có thể chạy một dặm trong sáu phút? Vấn đề lớn! Một số người có thể làm điều đó trong bốn.
🎬 Nghe “big deal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish