bigoted

/ˈbɪgətəd/
tính từ
  • Tin mù quáng.
Tính từ
  1. Có tính chất cố chấp; có thành kiến ​​mạnh mẽ; hình thành ý kiến ​​tiêu cực về người khác mà không có lý do chính đáng.
    Having the characteristics of a bigot; strongly prejudiced; forming negative opinions about others without just cause.
🎬 Nghe “bigoted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish