bike

/ˈbaɪk/
danh từ
  • (viết tắt) của bicycle tức là xe đạp.
động từ
  • Đi xe đạp.
Danh từ
  1. Cắt xe đạp.
    Clipping of bicycle.
  2. Kẹp xe máy.
    Clipping of motorbike.
  3. Bất kỳ phương tiện nào có chung một số đặc điểm với xe đạp hoặc xe máy, chẳng hạn như trợ lực bàn đạp, tay lái hoặc yên xe.
    Any vehicle sharing some characteristics with a bicycle or motorbike, such as pedal power, a handlebar, or a saddle.
  4. (từ lóng, xúc phạm) Dấu chấm lửng của xe đạp làng.
    (slang, derogatory) Ellipsis of village bike.
    Từ đồng nghĩa:slapperslag
Động từ
  1. (Nội động) Đi xe đạp.
    (intransitive) To ride a bike.
    I biked so much yesterday that I'm very sore today.
    Hôm qua tôi đạp xe nhiều quá nên hôm nay tôi rất đau.
  2. (Nội động) Đi du lịch bằng xe đạp.
    (intransitive) To travel by bike.
    It was such a nice day I decided to bike to the store, though it's far enough I usually take my car.
    Đó là một ngày đẹp trời nên tôi quyết định đạp xe đến cửa hàng, mặc dù nó khá xa nên tôi thường đi ô tô.
  3. (Động) Vận chuyển bằng xe đạp.
    (transitive) To transport by bicycle.
    I biked them the letters.
    Tôi đạp xe gửi thư cho họ.
🎬 Nghe “bike” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish