bidding

/ˈbɪd/
danh từ
  • Sự đặt giá.
  • Sự mời.
  • Xự xướng bài (bài brit).
  • Mệnh lệnh.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của giá thầu
    present participle and gerund of bid
Danh từ
  1. Điều mà người ta được yêu cầu phải làm; một lệnh.
    That which one is bidden to do; a command.
    I still have lots of paperwork to do at the boss's bidding.
    Tôi còn rất nhiều công việc giấy tờ phải làm theo lệnh của sếp.
    Từ đồng nghĩa:behest
  2. Hành động đặt giá thầu.
    The act of placing a bid.
🎬 Nghe “bidding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish