bidding
/ˈbɪd/danh từ
- Sự đặt giá.
- Sự mời.
- Xự xướng bài (bài brit).
- Mệnh lệnh.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của giá thầupresent participle and gerund of bid
Danh từ
- Điều mà người ta được yêu cầu phải làm; một lệnh.That which one is bidden to do; a command.I still have lots of paperwork to do at the boss's bidding.Tôi còn rất nhiều công việc giấy tờ phải làm theo lệnh của sếp.Từ đồng nghĩa:behest
- Hành động đặt giá thầu.The act of placing a bid.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bidding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish