biddable
/ˈbɪdəbəl/tính từ
- Vâng lời, chịu tuân lệnh.
- Có thể xướng lên (bài brit).
Tính từ
- Ngoan ngoãn, tuân thủ hoặc tuân thủ.Docile, amenable or compliant.
- (cầu) Thích hợp cho việc đấu thầu.(bridge) Suitable for bidding.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “biddable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish