bigger
/ˈbɪgər/tính từ
- so sánh hơn của big
Tính từ
- dạng so sánh của big: to hơncomparative form of big: more bigThat whereas, and whereby, and by which, the major, and most greater, and most bigger, and most stronger party, […]Trong khi đó, theo đó, và theo đó, đảng lớn nhất, lớn nhất, lớn nhất và mạnh nhất, […]
Động từ
- (không chuẩn, hiếm) Làm cho lớn hơn hoặc trở nên lớn hơn.(nonstandard, rare) To make or become bigger.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bigger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish