billy
/ˈbɪli-/danh từ
- (Uc) nồi niêu (đi) cắm trại (bằng sắt tây)
Danh từ
- Một người bạn đồng hành, đồng chí, bạn đời; đối tác, anh trai.A fellow, companion, comrade, mate; partner, brother.
- (Geordie) Một người bạn tốt.(Geordie) A good friend.
- Một con dê đực.A billy goat.1970 August, Valerius Geist, Mountain Goat Mysteries, Field & Stream, page 62, Then, during three days, I was amazed to see nannies with kids attack and chase off large billies.Tháng 8 năm 1970, Valerius Geist, Bí ẩn về dê núi, Cánh đồng & Dòng suối, trang 62, Sau đó, trong ba ngày, tôi ngạc nhiên khi thấy các bảo mẫu cùng với trẻ em tấn công và xua đuổi những con đực lớn.
- (Anh, tiếng lóng, lỗi thời) Một chiếc khăn tay bằng lụa.(UK, slang, obsolete) A silk handkerchief.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “billy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish