billow

/ˈbɪloʊ/
danh từ
  • Sóng to; sóng cồn.
  • Biển cả.
  • Sự dâng lên cuồn cuộn, sự cuồn cuộn.
động từ
  • Dâng lên cuồn cuộn, cuồn cuộn.
Danh từ
  1. Sóng lớn, sự phồng lên, dâng trào hoặc khối nhấp nhô của một vật gì đó, chẳng hạn như nước, khói, vải hoặc âm thanh.
    A large wave, swell, surge, or undulating mass of something, such as water, smoke, fabric or sound.
Động từ
  1. Để tăng hoặc cuộn trong sóng.
    To surge or roll in billows.
  2. Để sưng lên hoặc phình ra.
    To swell out or bulge.
🎬 Nghe “billow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish