billed

/ˈplætɪpəs/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của bill
Động từ
  1. simple past and past participle of bill
Tính từ
  1. (in combination) Having a specified kind of bill (beak or beak-like projection).
🎬 Nghe “billed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish