billion
/ˈbɪljən/danh từ
- Tỉ.
- Nghìn tỉ.
Số từ
- Một trong hai số tiền lớn:Either of two large amounts:
- (thông tục, hyperbol) Một con số rất lớn không xác định.(colloquial, hyperbolic) An unspecified very large number.Near-synonyms: gazillion; see also Thesaurus:zillionTừ gần đồng nghĩa: gazillion; xem thêm Từ điển đồng nghĩa:zillionTừ đồng nghĩa:gazillion
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “billion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish