billion

/ˈbɪljən/
danh từ
  • Tỉ.
  • Nghìn tỉ.
Số từ
  1. Một trong hai số tiền lớn:
    Either of two large amounts:
  2. (thông tục, hyperbol) Một con số rất lớn không xác định.
    (colloquial, hyperbolic) An unspecified very large number.
    Near-synonyms: gazillion; see also Thesaurus:zillion
    Từ gần đồng nghĩa: gazillion; xem thêm Từ điển đồng nghĩa:zillion
    Từ đồng nghĩa:gazillion
🎬 Nghe “billion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish