bounden
/ˈbau̇n-dən/(từ cổ,nghĩa cổ) động tính từ quá khứ của bind
- in bounden duty vì nhiệm vụ bắt buộc
Tính từ
- (ngày) Bây giờ chủ yếu là "nhiệm vụ ràng buộc": bắt buộc; ràng buộc.(dated) Now chiefly in "bounden duty": made obligatory; binding.
- (lỗi thời) Bị ràng buộc.(obsolete) Bound.
Động từ
- (ngoại động từ, cổ xưa, hiếm) quá khứ phân từ của ràng buộc.(transitive, archaic, rare) past participle of bind.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bounden” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish