obligatory
/əˈblɪgəˌtori/tính từ
- Bắt buộc, cưỡng bách.
Tính từ
- Áp đặt nghĩa vụ, về mặt pháp lý, đạo đức hoặc cách khác; ràng buộc; bắt buộc.Imposing obligation, legally, morally, or otherwise; binding; mandatory.an obligatory promiselời hứa bắt buộc
- Yêu cầu một vấn đề hoặc nghĩa vụ.Requiring a matter or obligation.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “obligatory” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish