biological sex

/ˌbaɪəˈlɑʤɪkəl sɛks/
Danh từ
  1. giới tính, như trong các yếu tố sinh học khiến một cá thể của loài sử dụng sinh sản hữu tính để tạo ra giao tử đực (tinh trùng hoặc tinh trùng) hoặc giao tử cái (ova).
    sex, as in the biological factors that cause an individual member of a species that uses sexual reproduction to produce either male gametes (sperm or spermatozoa) or female gametes (ova).
  2. (của con người) Từ đồng nghĩa với giới tính khi sinh (“giới tính được gán cho một người khi sinh ra”).
    (of humans) Synonym of birth sex (“sex assigned to a person when born”).
    Từ đồng nghĩa:birth sex
🎬 Nghe “biological sex” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish