bizarre

/bəˈzɑɚ/
tính từ
  • Kỳ quái, kỳ lạ, kỳ dị.
Tính từ
  1. Khác thường một cách kỳ lạ; rất khác thường và khác với trải nghiệm thông thường, thường theo cách ngông cuồng, tuyệt vời và/hoặc dễ thấy.
    Strangely unconventional; highly unusual and different from common experience, often in an extravagant, fantastic, and/or conspicuous way.
    That was a bizarre adventure!
    Đó là một cuộc phiêu lưu kỳ lạ!
Danh từ
  1. (làm vườn) Các loại hoa có sọc nhiều màu sắc.
    (horticulture) Any of several types of flower with stripes of various colours.

Chưa có góp ý cho “bizarre”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “bizarre” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish