bizarre
/bəˈzɑɚ/tính từ
- Kỳ quái, kỳ lạ, kỳ dị.
Tính từ
- Khác thường một cách kỳ lạ; rất khác thường và khác với trải nghiệm thông thường, thường theo cách ngông cuồng, tuyệt vời và/hoặc dễ thấy.Strangely unconventional; highly unusual and different from common experience, often in an extravagant, fantastic, and/or conspicuous way.That was a bizarre adventure!Đó là một cuộc phiêu lưu kỳ lạ!
Danh từ
- (làm vườn) Các loại hoa có sọc nhiều màu sắc.(horticulture) Any of several types of flower with stripes of various colours.
Chưa có góp ý cho “bizarre”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bizarre” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish