blab
/ˈblæb/danh từ
- Người hay nói ba hoa, người hay tiết lộ bí mật.
động từ
- Nói ba hoa.
- Tiết lộ bí mật.
Động từ
- (thông tục) Kể chuyện; để buôn chuyện mà không dè dặt hoặc thận trọng.(ambitransitive) To tell tales; to gossip without reserve or discretion.blab about somethingba hoa về điều gì đó
- nói một cách bất cẩn hoặc quá mứcto speak carelessly or excessively
Danh từ
- (đếm được) Kẻ nói ba hoa; một người bập bẹ; một câu chuyện kể; một người buôn chuyện hoặc người buôn chuyện.(countable) One who blabs; a babbler; a telltale; a gossip or gossiper.
- (không đếm được) chuyện phiếm; chuyện tầm phào.(uncountable) Gossip; prattle.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “blab” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish