biting

/ˈbaɪtɪŋ/
tính từ
  • Làm cho đau đớn, làm buốt, làm nhức nhối; chua cay, đay nghiến.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của vết cắn
    present participle and gerund of bite
Danh từ
  1. Một ví dụ về một cái gì đó bị cắn.
    An instance of something being bitten.
  2. (Kenya) Một món ăn nhẹ vừa miệng.
    (Kenya) A bite-sized snack.
Tính từ
  1. Gây cảm giác châm chích.
    Causing a stinging sensation.
    a biting wind
    một cơn gió buốt
    Từ đồng nghĩa:keen
  2. Cắt hoặc rạch.
    Cutting or incisive.
    a biting criticism
    một lời chỉ trích cay nghiệt
  3. Đang có ý định cắn.
    Tending to bite.
    a biting insect
    một con côn trùng cắn
🎬 Nghe “biting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish