biting
/ˈbaɪtɪŋ/tính từ
- Làm cho đau đớn, làm buốt, làm nhức nhối; chua cay, đay nghiến.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của vết cắnpresent participle and gerund of bite
Danh từ
- Một ví dụ về một cái gì đó bị cắn.An instance of something being bitten.
- (Kenya) Một món ăn nhẹ vừa miệng.(Kenya) A bite-sized snack.
Tính từ
- Gây cảm giác châm chích.Causing a stinging sensation.a biting windmột cơn gió buốtTừ đồng nghĩa:keen
- Cắt hoặc rạch.Cutting or incisive.a biting criticismmột lời chỉ trích cay nghiệt
- Đang có ý định cắn.Tending to bite.a biting insectmột con côn trùng cắn
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “biting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish