blackball

/ˈblækˌbɑːl/
động từ
  • Bỏ phiếu phủ quyết, không bầu cho.
  • Khai trừ ai ra khỏi nhóm, cộng động, tập thể, v.v...
danh từ
  • Phiếu chống.
  • Một loại kẹo màu đen.
Danh từ
  1. (đếm được) Sự từ chối; một cuộc bỏ phiếu chống lại việc thừa nhận một ai đó
    (countable) A rejection; a vote against admitting someone.
  2. (đếm được) Một quả bóng màu đen dùng để biểu thị sự bỏ phiếu phủ định như vậy.
    (countable) A black ball used to indicate such a negative vote.
    Regardless how many other people may have voted to approve a candidate for membership, a single blackball will reject the candidate.
    Bất kể có bao nhiêu người khác có thể đã bỏ phiếu chấp thuận một ứng cử viên làm thành viên, một quả bóng đen sẽ từ chối ứng cử viên đó.
  3. (đếm được) Một loại kẹo lớn màu đen, một loại gobstopper màu đen.
    (countable) A kind of large black sweet, a black-colored gobstopper.
    Từ đồng nghĩa:niggerball
  4. Chất để bôi đen giày, bốt, v.v. hoặc để tạo dấu ấn cho tác phẩm chạm khắc.
    A substance for blacking shoes, boots, etc. or for taking impressions of engraved work.
Động từ
  1. (chuyển tiếp) Bỏ phiếu chống, đặc biệt là trong một tổ chức độc quyền.
    (transitive) To vote against, especially in an exclusive organization.
    If you're not from a moneyed, well-connected family, you can count on getting blackballed from the fraternity.
    Nếu bạn không xuất thân từ một gia đình giàu có và có quan hệ tốt, bạn có thể tin tưởng vào việc bị hội anh em loại trừ.
  2. (Động) Tẩy chay.
    (transitive) To ostracize.
🎬 Nghe “blackball” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish