bitterness

/ˈbɪtɚ/
danh từ
  • Vị đắng.
  • Sự cay đắng, sự chua xót; sự đau đớn, sự đau khổ.
  • Sự chua cay, sự gay gắt (của lời nói); tính ác liệt.
  • Sự rét buốt (gió... ).
🎬 Nghe “bitterness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish