blabber

/ˈbla-bər/
danh từ
  • Người hay nói ba hoa, người hay tiết lộ bí mật.
động từ
  • Nói ba hoa.
  • Tiết lộ bí mật.
Động từ
  1. Để ba hoa; nói chuyện một cách ngu ngốc hoặc không mạch lạc.
    To blather; to talk foolishly or incoherently.
  2. Nói nhảm; để tiết lộ một bí mật.
    To blab; to reveal a secret.
  3. (Anh, lỗi thời) Lè lưỡi.
    (UK, obsolete) To stick out one's tongue.
Danh từ
  1. Một người nói bậy; một kẻ buôn chuyện; một câu chuyện kể.
    A person who blabs; a tattler; a telltale.
🎬 Nghe “blabber” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish