blake

/ˈblāk/
Tính từ
  1. Màu vàng, như bơ hoặc phô mai.
    Yellow, as butter or cheese.
🎬 Nghe “blake” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish