blacksmith

/ˈblækˌsmɪθ/
danh từ
  • Thợ rèn.
Danh từ
  1. Người rèn sắt.
    A person who forges iron.
    Từ đồng nghĩa:ironsmithburn-the-wind
  2. (thân mật) Người đánh giày cho ngựa.
    (informal) A person who shoes horses.
    Từ đồng nghĩa:farrier
  3. Một loài cá màu đen ở bờ biển Thái Bình Dương (Chromis punctipinnis).
    A blackish fish of the Pacific coast (Chromis punctipinnis).
Động từ
  1. (Nội động) Làm thợ rèn.
    (intransitive) To work as a blacksmith.

Chưa có góp ý cho “blacksmith”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “blacksmith” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish