blacksmith
/ˈblækˌsmɪθ/danh từ
- Thợ rèn.
Danh từ
- Người rèn sắt.A person who forges iron.
- (thân mật) Người đánh giày cho ngựa.(informal) A person who shoes horses.Từ đồng nghĩa:farrier
- Một loài cá màu đen ở bờ biển Thái Bình Dương (Chromis punctipinnis).A blackish fish of the Pacific coast (Chromis punctipinnis).
Động từ
- (Nội động) Làm thợ rèn.(intransitive) To work as a blacksmith.
Chưa có góp ý cho “blacksmith”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “blacksmith” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish