blackout

/ˈblækˌaʊt/
danh từ
  • Mất liên lạc; cúp điện.
Danh từ
  1. Mất ý thức tạm thời.
    A temporary loss of consciousness.
    Từ đồng nghĩa:blankoutfaintsyncope
  2. Mất trí nhớ tạm thời.
    A temporary loss of memory.
    Từ đồng nghĩa:blankout
  3. Sự cố mất điện quy mô lớn và gây mất điện cho người tiêu dùng.
    A large-scale power failure, and resulting loss of electricity to consumers.
    Từ đồng nghĩa:power cutoutage
  4. Một trường hợp kiểm duyệt, đặc biệt là tạm thời.
    An instance of censorship, especially a temporary one.
    media blackout
    mất phương tiện truyền thông
Động từ
  1. (không chuẩn) Hình thức bôi đen thay thế.
    (nonstandard) Alternative form of black out.
🎬 Nghe “blackout” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish