blah

/ˈblɑː/
danh từ
  • Lời nói huênh hoang, ba hoa.
Danh từ
  1. (không đếm được, không trang trọng) Vô nghĩa; ngu xuẩn; nói chuyện nhàn rỗi, vô nghĩa.
    (uncountable, informal) Nonsense; drivel; idle, meaningless talk.
  2. (không chính thức, ở số nhiều, blahs) Một cảm giác chung chung hoặc mơ hồ về sự khó chịu, không hài lòng, khó chịu, buồn chán, trầm cảm nhẹ, v.v.
    (informal, in the plural, the blahs) A general or ambiguous feeling of discomfort, dissatisfaction, uneasiness, boredom, mild depression, etc.
    Từ đồng nghĩa:malaise
  3. (thông tục, xúc phạm) Đồ ngốc, đồ ngốc.
    (informal, derogatory) A fool, an idiot.
Tính từ
  1. (thân mật) Đờ đẫn; không thú vị; vô vị.
    (informal) Dull; uninteresting; insipid.
    Well, the new restaurant seems nice, but their menu is a little blah.
    Chà, nhà hàng mới có vẻ đẹp, nhưng thực đơn của họ hơi tệ.
  2. (thân mật) Tinh thần hoặc sức khỏe kém; xuống.
    (informal) Low in spirit or health; down.
    I decided to go exercise rather than sit around all day feeling blah.
    Tôi quyết định đi tập thể dục thay vì ngồi cả ngày cảm thấy chán nản.
Thán từ
  1. Một biểu hiện của sự thất vọng nhẹ.
    An expression of mild frustration.
    Blah! Why can't I get this computer to work!
    Blah! Tại sao tôi không thể làm cho máy tính này hoạt động được!
    Từ đồng nghĩa:bahblastdratfie
  2. (Khi được nói nhiều lần, thường là ba lần liên tiếp: blah blah blah!) Bắt chước cuộc nói chuyện vu vơ, vô nghĩa; đôi khi được sử dụng theo cách hơi xúc phạm để chế nhạo hoặc hạ thấp lời nói của người khác hoặc để thể hiện sự không quan tâm đến một lời chỉ trích, chửi bới, hướng dẫn, lời khuyên không được yêu cầu, nuôi dạy con cái, v.v. Cũng được sử dụng khi nhớ lại và kể lại lời nói của người khác, thay thế cho các phần của bài phát biểu được cho là
    (When spoken repeatedly, often three times in succession: blah blah blah!) Imitative of idle, meaningless talk; used sometimes in a slightly derogatory manner to mock or downplay another's words, or to show disinterest in a diatribe, rant, instructions, unsolicited advice, parenting, etc. Also used when recalling and retelling another's words, as a substitute for the portions of the speech deemed
    Yeah, yeah, blah blah blah, Mom, you said this all yesterday.
    Ừ, ừ, blah blah blah, Mẹ, hôm qua mẹ đã nói điều này cả rồi.
  3. Đại diện cho âm thanh nôn mửa.
    Representing the sound of vomiting.
    Từ đồng nghĩa:bleahblechbleh
Động từ
  1. (Nội động) Nói chuyện phiếm, vô nghĩa.
    (intransitive) To utter idle, meaningless talk.
🎬 Nghe “blah” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish