bleh

Thán từ
  1. (từ lóng) Dùng để phản ánh sự thờ ơ nói chung đối với một tình huống hoặc chủ đề.
    (slang) Used to reflect general indifference to a situation or topic.
    ―What did you think of my mother? ― She was just Bleh. You?
    ―Anh nghĩ gì về mẹ tôi? - Cô ấy chỉ là Bleh thôi. Bạn?
  2. (từ lóng) Biểu hiện hơi ghê tởm, có thể bắt chước hành động nôn mửa
    (slang) An expression of mild disgust, possible imitative of vomiting
Tính từ
  1. (từ lóng) Hơi khó chịu; không tốt.
    (slang) Mildly uncomfortable; not good.
    I'm feeling a bit bleh.
    Tôi cảm thấy hơi khó chịu.
🎬 Nghe “bleh” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish