bleh
Thán từ
- (từ lóng) Dùng để phản ánh sự thờ ơ nói chung đối với một tình huống hoặc chủ đề.(slang) Used to reflect general indifference to a situation or topic.―What did you think of my mother? ― She was just Bleh. You?―Anh nghĩ gì về mẹ tôi? - Cô ấy chỉ là Bleh thôi. Bạn?
- (từ lóng) Biểu hiện hơi ghê tởm, có thể bắt chước hành động nôn mửa(slang) An expression of mild disgust, possible imitative of vomiting
Tính từ
- (từ lóng) Hơi khó chịu; không tốt.(slang) Mildly uncomfortable; not good.I'm feeling a bit bleh.Tôi cảm thấy hơi khó chịu.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bleh” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish