bleat
/ˈbliːt/danh từ
- Tiếng be be (của cừu, bê, dê).
động từ
- Kêu be be.
- Nói nhỏ nhẻ.
- Nói ngớ ngẩn.
Danh từ
- (từ tượng thanh) Tiếng kêu đặc trưng của cừu hoặc dê.(onomatopoeia) The characteristic cry of a sheep or a goat.
Động từ
- (onomatopoeia) Của cừu, dê, hoặc bê: phát ra tiếng kêu đặc trưng; của con người, để bắt chước âm thanh này.(onomatopoeia) Of a sheep, goat, or calf: to make its characteristic cry; of a human, to mimic this sound.Near-synonym: baa (sheep and goat)Gần đồng nghĩa: baa (cừu và dê)
- (thông tục, xúc phạm) Của một người, phàn nàn.(informal, derogatory) Of a person, to complain.Near-synonyms: kvetch, moan, whinge, whine, hollerTừ gần đồng nghĩa: kvetch, rên rỉ, rên rỉ, rên rỉ, la hét
- (thân mật, xúc phạm) Của một người, nói những điều không mấy quan trọng đối với người nghe.(informal, derogatory) Of a person, to say things of little importance to the listener.Near-synonyms: drone on, go onTừ gần đồng nghĩa: tiếp tục, tiếp tục
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bleat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish