bleat

/ˈbliːt/
danh từ
  • Tiếng be be (của cừu, bê, dê).
động từ
  • Kêu be be.
  • Nói nhỏ nhẻ.
  • Nói ngớ ngẩn.
Danh từ
  1. (từ tượng thanh) Tiếng kêu đặc trưng của cừu hoặc dê.
    (onomatopoeia) The characteristic cry of a sheep or a goat.
    Từ đồng nghĩa:baabaaingbleating
Động từ
  1. (onomatopoeia) Của cừu, dê, hoặc bê: phát ra tiếng kêu đặc trưng; của con người, để bắt chước âm thanh này.
    (onomatopoeia) Of a sheep, goat, or calf: to make its characteristic cry; of a human, to mimic this sound.
    Near-synonym: baa (sheep and goat)
    Gần đồng nghĩa: baa (cừu và dê)
    Từ đồng nghĩa:blatbaa
  2. (thông tục, xúc phạm) Của một người, phàn nàn.
    (informal, derogatory) Of a person, to complain.
    Near-synonyms: kvetch, moan, whinge, whine, holler
    Từ gần đồng nghĩa: kvetch, rên rỉ, rên rỉ, rên rỉ, la hét
    Từ đồng nghĩa:kvetchmoanwhingewhineholler
  3. (thân mật, xúc phạm) Của một người, nói những điều không mấy quan trọng đối với người nghe.
    (informal, derogatory) Of a person, to say things of little importance to the listener.
    Near-synonyms: drone on, go on
    Từ gần đồng nghĩa: tiếp tục, tiếp tục
    Từ đồng nghĩa:drone ongo on
🎬 Nghe “bleat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish