blench

/ˈblench/
động từ
  • Lùi bước, chùn bước (vì sợ hãi, kinh tởm); lẫn tránh.
  • Nhắm mắt làm ngơ.
Động từ
  1. (nội động) Co lại; bắt đầu trở lại; nhường đường; nao núng; rẽ sang một bên hoặc bay đi.
    (intransitive) To shrink; start back; give way; flinch; turn aside or fly off.
    "This," said Dunraven with a vast gesture that did not blench at the cloudy stars, and that took in the black moors, the sea, and a majestic, tumbledown edifice that looked like a stable fallen upon hard times, "is my ancestral land."
    “Đây,” Dunraven nói với một cử chỉ rộng lớn không hề nao núng trước những ngôi sao đầy mây, và nhìn thấy những cánh đồng hoang đen, biển và một dinh thự hùng vĩ, đổ nát trông giống như một chuồng ngựa đã sụp đổ trong thời kỳ khó khăn, “là mảnh đất của tổ tiên tôi.”
  2. (nội động, của mắt) Chim cút.
    (intransitive, of the eye) To quail.
  3. (thông tục) Lừa gạt; gian lận.
    (transitive) To deceive; cheat.
  4. (ngoại động) Rút lui; co lại; tránh xa; trốn tránh; phủ nhận, như vì sợ hãi.
    (transitive) To draw back from; shrink; avoid; elude; deny, as from fear.
Danh từ
  1. Một sự lừa dối; một thủ thuật.
    A deceit; a trick.
  2. Một cái nhìn liếc xéo.
    A sidelong glance.
🎬 Nghe “blench” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish