blended
/ˈblɛnd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của blend
Tính từ
- Là một hỗn hợp.Being a mixture.blended teatrà pha
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của blendsimple past and past participle of blend
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “blended” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish